cố sống cố chết

Động từTình thái từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cố sống cố chết (Động từ)

Hành động quyết tâm làm một việc gì đó, bất chấp khó khăn, nguy hiểm, hay cả sự sống và cái chết.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy cố sống cố chết để hoàn thành dự án trước thời hạn."
  • 2."Người mẹ cố sống cố chết chăm sóc con khi con ốm."
  • 3."Chúng ta không được bỏ cuộc, hãy cố sống cố chết để giành chiến thắng."
2
Tình thái từ

Nghĩa 2: cố sống cố chết (Tình thái từ)

Diễn tả sự kiên trì, quyết tâm, bất kể khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy cố sống cố chết thi đậu vào trường mà mình mơ ước."
  • 2."Dù có thử thách, anh vẫn cứ cố sống cố chết theo đuổi đam mê của mình."
  • 3."Mọi người trong đội cố sống cố chết hỗ trợ nhau trong lúc khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "cố sống cố chết"

Lưu ý về động từ

"cố sống cố chết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "cố sống cố chết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cố sống cố chết"

cố sống cố chết là động từ, tình thái từ trong tiếng Việt. Hành động quyết tâm làm một việc gì đó, bất chấp khó khăn, nguy hiểm, hay cả sự sống và cái chết. Ví dụ: "Anh ấy cố sống cố chết để hoàn thành dự án trước thời hạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này