cơ sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơ sự (Danh từ)

Vấn đề, sự việc hay tình huống xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơ sự này ai cũng đã biết rồi."
  • 2."Chúng ta cần tìm hiểu rõ hơn về cơ sự của vụ việc."
  • 3."Tôi không thể tưởng tượng được cơ sự lại xảy ra như vậy."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cơ sự (Danh từ)

Cơ hội, điều kiện để làm một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Đây là cơ sự tốt để bạn thử sức mình."
  • 2."Mỗi cơ sự đều có thể dẫn đến nhiều cơ hội khác nhau."
  • 3."Bạn hãy nắm bắt cơ sự này khi nó đến."

Lưu ý khi sử dụng "cơ sự"

Lưu ý về danh từ

"cơ sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cơ sự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cơ sự"

cơ sự là danh từ trong tiếng Việt. Vấn đề, sự việc hay tình huống xảy ra. Ví dụ: "Cơ sự này ai cũng đã biết rồi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này