cổ phong

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ phong (Danh từ)

Thể thơ cổ của Trung Quốc, tồn tại trước thơ Đường luật, chỉ cần có vần, không cần câu đối, không bị ràng buộc bởi niêm luật và không hạn chế số lượng câu.

Ví dụ (3)
  • 1."Thơ cổ phong của Tản Đà."
  • 2."Nhiều tác phẩm nổi tiếng trong văn học Trung Quốc được viết theo thể cổ phong."
  • 3."Cổ phong mang đậm dấu ấn của văn hóa và lịch sử thời kỳ cổ đại."

Lưu ý khi sử dụng "cổ phong"

Lưu ý về danh từ

"cổ phong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ phong"

cổ phong là danh từ trong tiếng Việt. Thể thơ cổ của Trung Quốc, tồn tại trước thơ Đường luật, chỉ cần có vần, không cần câu đối, không bị ràng buộc bởi niêm luật và không hạn chế số lượng câu. Ví dụ: "Thơ cổ phong của Tản Đà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này