cờ vua

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cờ vua (Danh từ)

Trò chơi cờ gồm ba mươi hai quân (có nguồn gốc từ Ấn Độ), với các quân như: vua, hậu, sĩ, tượng, xe, mã, tốt, mỗi loại quân có cách di chuyển riêng. Bên nào đưa vua của đối phương vào thế không thể bảo vệ sẽ giành chiến thắng.

Ví dụ (3)
  • 1."Giải thi đấu cờ vua quốc tế."
  • 2."Bé rất thích chơi cờ vua với bạn bè."
  • 3."Họ đã luyện tập cờ vua mỗi sáng cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "cờ vua"

Lưu ý về danh từ

"cờ vua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cờ vua"

cờ vua là danh từ trong tiếng Việt. Trò chơi cờ gồm ba mươi hai quân (có nguồn gốc từ Ấn Độ), với các quân như: vua, hậu, sĩ, tượng, xe, mã, tốt, mỗi loại quân có cách di chuyển riêng. Bên nào đưa vua của đối phương vào thế không thể bảo vệ sẽ giành chiến thắng. Ví dụ: "Giải thi đấu cờ vua quốc tế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này