cố tật
Định nghĩa
Nghĩa 1: cố tật (Danh từ)
Tật hoặc thói quen xấu đã tồn tại lâu, rất khó chữa hoặc không thể chữa được.
- 1."Mắc cố tật hay quên."
- 2."Anh ấy có cố tật nói dối từ nhỏ."
- 3."Cô ấy rất khó chịu với cố tật chậm trễ của mình."
Lưu ý khi sử dụng "cố tật"
Lưu ý về danh từ
"cố tật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cố tật"
cố tật là danh từ trong tiếng Việt. Tật hoặc thói quen xấu đã tồn tại lâu, rất khó chữa hoặc không thể chữa được. Ví dụ: "Mắc cố tật hay quên."
Từ liên quan
cố thủ
Cố gắng giữ vững một vị trí (thường là nơi bị tấn công).
cố tri
Căn cứ vào sự quen biết lâu dài, thường ám chỉ mối quan hệ thân thiết.
cố tình
Hành động làm theo ý muốn của bản thân, mặc dù biết rằng điều đó là không nên.
cố vấn
Đưa ra ý kiến hoặc lời khuyên cho ai đó tham khảo khi giải quyết công việc quan trọng.
cố ý
Có ý định làm một việc gì đó và nỗ lực để thực hiện ý định đó.
cố đô
Kinh đô cũ, thường chỉ những thành phố từng là trung tâm chính trị và văn hóa của một quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.