cơ thể

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơ thể (Danh từ)

Tập hợp có tổ chức của các bộ phận trong một sinh vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơ thể động vật."
  • 2."Cây là một cơ thể sống."
  • 3."Cơ thể người bao gồm nhiều hệ thống và cơ quan khác nhau."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cơ thể (Danh từ)

Toàn bộ phần vật chất đảm nhận chức năng sống của con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Suy nhược cơ thể."
  • 2."Cần phải chăm sóc cơ thể để duy trì sức khỏe tốt."
  • 3."Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện cơ thể."

Lưu ý khi sử dụng "cơ thể"

Lưu ý về danh từ

"cơ thể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cơ thể" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cơ thể"

cơ thể là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp có tổ chức của các bộ phận trong một sinh vật. Ví dụ: "Cơ thể động vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này