cơ nhỡ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cơ nhỡ (Danh từ)
Trạng thái không có nơi ở ổn định, thường gắn liền với sự khó khăn về sinh kế.
- 1."Nhiều người cơ nhỡ ở thành phố thường phải sống trên vỉa hè."
- 2."Tôi thấy một vài trẻ em cơ nhỡ bán hàng rong để kiếm sống."
- 3."Cần có những chính sách hỗ trợ cho người cơ nhỡ để họ có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng."
Nghĩa 2: cơ nhỡ (Tính từ)
Chỉ tình trạng không ổn định, thường là do mất mát hoặc khó khăn.
- 1."Gia đình cô ấy đang ở trong tình trạng cơ nhỡ sau khi mất việc làm."
- 2."Những người cơ nhỡ cần được giúp đỡ từ cộng đồng."
- 3."Cuộc sống cơ nhỡ khiến họ luôn cảm thấy lo lắng và bất an."
Lưu ý khi sử dụng "cơ nhỡ"
Lưu ý về tính từ
"cơ nhỡ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"cơ nhỡ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cơ nhỡ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cơ nhỡ"
cơ nhỡ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Trạng thái không có nơi ở ổn định, thường gắn liền với sự khó khăn về sinh kế. Ví dụ: "Nhiều người cơ nhỡ ở thành phố thường phải sống trên vỉa hè."
Từ liên quan
cơ mật
Rất quan trọng và giữ bí mật (thường dùng để chỉ các công việc trọng yếu của quốc gia).
cơ nghiệp
(Từ cũ) Tương tự như cơ đồ, chỉ về sự nghiệp hay thành quả đạt được.
cơ ngơi
Toàn bộ tài sản, nhà cửa, ruộng đất và những thứ đã tích lũy được.
cơ năng
Chức năng của một cơ quan trong sinh vật.
cơ quan
Bộ phận của cơ thể thực hiện chức năng nhất định.
cơ quan chuyên môn
Cơ quan đảm nhiệm và quản lý chuyên trách một lĩnh vực cụ thể của nhà nước hoặc tổ chức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.