cố quốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: cố quốc (Danh từ)
Từ dùng để chỉ quê hương, nơi chôn rau cắt rốn của một người.
- 1."Về cố quốc là ước mơ của rất nhiều người xa quê."
- 2.""Bốn phương mây trắng một màu, Trông vời cố quốc biết đâu là nhà?""
Lưu ý khi sử dụng "cố quốc"
Lưu ý về danh từ
"cố quốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cố quốc"
cố quốc là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ quê hương, nơi chôn rau cắt rốn của một người. Ví dụ: "Về cố quốc là ước mơ của rất nhiều người xa quê."
Từ liên quan
cố nhiên
Vốn dĩ là như vậy theo lẽ thường xưa nay.
cố nhân
(Từ cũ) chỉ người vợ hoặc chồng cũ, hoặc người yêu trong quá khứ.
cố nông
(Từ cũ) Nông dân nghèo không có ruộng đất và công cụ sản xuất, thường phải làm thuê hoặc đi ở để kiếm sống.
cố sát
Hành động giết người một cách có chủ ý.
cố sống cố chết
Hành động quyết tâm làm một việc gì đó, bất chấp khó khăn, nguy hiểm, hay cả sự sống và cái chết.
cố thây
(Thông tục) Tính liều lĩnh, ngang bướng một cách trâng tráo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.