cò kè

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cò kè (Động từ)

Hành động mặc cả, thương lượng một cách chi tiết từng chút một.

Ví dụ (3)
  • 1.""Cò kè bớt một, thêm hai, Giờ lâu ngã giá vàng ngoài bốn trăm.""
  • 2."Trong phiên họp thương thảo, họ cứ cò kè mãi về mức giá."
  • 3."Mua bán ở chợ thường rất cần cò kè để đạt được giá tốt."

Lưu ý khi sử dụng "cò kè"

Lưu ý về động từ

"cò kè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cò kè"

cò kè là động từ trong tiếng Việt. Hành động mặc cả, thương lượng một cách chi tiết từng chút một. Ví dụ: ""Cò kè bớt một, thêm hai, Giờ lâu ngã giá vàng ngoài bốn trăm.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này