cò kè
Định nghĩa
Nghĩa 1: cò kè (Động từ)
Hành động mặc cả, thương lượng một cách chi tiết từng chút một.
- 1.""Cò kè bớt một, thêm hai, Giờ lâu ngã giá vàng ngoài bốn trăm.""
- 2."Trong phiên họp thương thảo, họ cứ cò kè mãi về mức giá."
- 3."Mua bán ở chợ thường rất cần cò kè để đạt được giá tốt."
Lưu ý khi sử dụng "cò kè"
Lưu ý về động từ
"cò kè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cò kè"
cò kè là động từ trong tiếng Việt. Hành động mặc cả, thương lượng một cách chi tiết từng chút một. Ví dụ: ""Cò kè bớt một, thêm hai, Giờ lâu ngã giá vàng ngoài bốn trăm.""
Từ liên quan
cò cưa
Hành động càu nhàu hoặc nói chuyện một cách kéo dài, thường để làm hài lòng ai đó hoặc trong một tình huống nào đó.
cò cử
(Thông tục) chỉ tình trạng thở khò khè trong cổ họng, thường gặp ở những người mắc bệnh hen suyễn.
cò hương
Loài cò có lông màu xanh xám, thường thấy ở các vùng có nước.
cò lả
Điệu hát dân gian có giai điệu vui tươi và nhịp nhàng, với lời ca thường dựa trên thể thơ lục bát, trong đó tiếng chẵn thường được lặp lại.
cò lửa
Chỉ loại cò nhỏ với bộ lông có màu nâu đỏ.
cò mồi
Chim cò dùng làm mồi, hoặc được dùng để chỉ những kẻ chuyên dụ dỗ người khác vào bẫy trong các trò lừa đảo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.