cổ tức
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ tức (Danh từ)
Số tiền hàng năm được trích từ lợi nhuận của công ty để trả cho cổ đông.
- 1."Hưởng cổ tức"
- 2."Chia cổ tức"
- 3."Công ty đã quyết định tăng cổ tức năm nay."
- 4."Cổ đông rất vui mừng khi nhận được cổ tức cao hơn năm trước."
Lưu ý khi sử dụng "cổ tức"
Lưu ý về danh từ
"cổ tức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cổ tức"
cổ tức là danh từ trong tiếng Việt. Số tiền hàng năm được trích từ lợi nhuận của công ty để trả cho cổ đông. Ví dụ: "Hưởng cổ tức"
Từ liên quan
cổ truyền
Từ xưa được truyền lại, vốn có từ lâu đời.
cổ trướng
Chứng bụng trướng lớn, thường là hệ quả của bệnh xơ gan.
cổ tích
Truyện cổ dân gian phản ánh cuộc đấu tranh xã hội, thể hiện tình cảm, đạo đức và mơ ước của nhân dân. Thường mang nhiều yếu tố thần kỳ, tượng trưng và ước lệ.
cổ tự
Chữ Hán được viết theo phong cách cổ xưa.
cổ tự học
Khoa học nghiên cứu về chữ viết và hệ thống ký tự trong các nền văn hóa cổ đại.
cổ võ
Hỗ trợ, khuyến khích ý kiến, hoạt động hoặc hành động nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.