cổ tức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ tức (Danh từ)

Số tiền hàng năm được trích từ lợi nhuận của công ty để trả cho cổ đông.

Ví dụ (4)
  • 1."Hưởng cổ tức"
  • 2."Chia cổ tức"
  • 3."Công ty đã quyết định tăng cổ tức năm nay."
  • 4."Cổ đông rất vui mừng khi nhận được cổ tức cao hơn năm trước."

Lưu ý khi sử dụng "cổ tức"

Lưu ý về danh từ

"cổ tức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ tức"

cổ tức là danh từ trong tiếng Việt. Số tiền hàng năm được trích từ lợi nhuận của công ty để trả cho cổ đông. Ví dụ: "Hưởng cổ tức"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này