cơ yếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cơ yếu (Danh từ)
Khái niệm chỉ những thông tin bí mật hoặc nhạy cảm, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc an toàn thông tin.
- 1."Trong quá trình làm việc, chúng ta phải bảo mật những tài liệu cơ yếu."
- 2."Công ty đang xây dựng hệ thống bảo mật cho các thông tin cơ yếu của khách hàng."
- 3."Các nhân viên mới cần được huấn luyện về cách xử lý thông tin cơ yếu."
Nghĩa 2: cơ yếu (Tính từ)
Được dùng để mô tả những thứ có tính chất yếu kém, dễ bị tổn thương.
- 1."Cậu ấy khá cơ yếu nên không thể tham gia các hoạt động thể thao nặng."
- 2."Cây này có bộ rễ cơ yếu, dễ bị đổ khi có gió lớn."
- 3."Kiến thức của tôi về lĩnh vực này còn khá cơ yếu, tôi cần học thêm nhiều hơn."
Lưu ý khi sử dụng "cơ yếu"
Lưu ý về tính từ
"cơ yếu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"cơ yếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cơ yếu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cơ yếu"
cơ yếu là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ những thông tin bí mật hoặc nhạy cảm, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc an toàn thông tin. Ví dụ: "Trong quá trình làm việc, chúng ta phải bảo mật những tài liệu cơ yếu."
Từ liên quan
cơ trưởng
Người phụ trách tổ lái, có trách nhiệm chính trong một chuyến bay.
cơ vân
Xơ gồm những sợi có vân, tạo nên các bắp thịt trong cơ thể.
cơ vòng
Cơ có hình dáng vòng, viền quanh lỗ của một cơ quan trong cơ thể.
cơ điện
(Khẩu ngữ) lĩnh vực kết hợp giữa cơ khí và điện.
cơ đê
Đường nhỏ được xây dựng dọc theo mái đê.
cơ địa
Tính chất cơ thể của mỗi người, liên quan đến cách phản ứng của cơ thể trước những tác động từ môi trường bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.