cổ lai
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ lai (Danh từ)
(Từ cũ, ít dùng) chỉ một thời gian xa xưa, từ trước đến nay.
- 1."Chuyện ấy, cổ lai có mấy người hiểu được."
- 2."Cổ lai, người ta đã có nhiều thay đổi trong phong tục tập quán."
Lưu ý khi sử dụng "cổ lai"
Lưu ý về danh từ
"cổ lai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cổ lai"
cổ lai là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, ít dùng) chỉ một thời gian xa xưa, từ trước đến nay. Ví dụ: "Chuyện ấy, cổ lai có mấy người hiểu được."
Từ liên quan
cổ hủ
Cụm từ chỉ những quan điểm hoặc thói quen cũ kỹ, lạc hậu không còn phù hợp với thời đại.
cổ kim
Thời gian xưa và nay.
cổ kính
Cổ xưa và có vẻ trang nghiêm, thể hiện giá trị lịch sử.
cổ lai hi
Một thuật ngữ dùng để chỉ những người có tổ tiên lâu đời, thường gợi nhắc đến sự quý phái hoặc có nguồn gốc xuất sắc trong xã hội.
cổ lai hy
Cổ lai hy là một loại nước hoa nổi tiếng, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
cổ lệ
(Từ cũ) Khuyến khích, động viên tinh thần của ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.