cổ ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ ngữ (Danh từ)

Cách ngôn được truyền lại từ thời xa xưa.

Ví dụ (2)
  • 1."Cổ ngữ có câu 'nước xa không cứu được lửa gần'."
  • 2."Một cổ ngữ nổi tiếng là 'đi một ngày đàng, học một sàng khôn'."

Lưu ý khi sử dụng "cổ ngữ"

Lưu ý về danh từ

"cổ ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ ngữ"

cổ ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Cách ngôn được truyền lại từ thời xa xưa. Ví dụ: "Cổ ngữ có câu 'nước xa không cứu được lửa gần'."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này