cổ ngữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ ngữ (Danh từ)
Cách ngôn được truyền lại từ thời xa xưa.
- 1."Cổ ngữ có câu 'nước xa không cứu được lửa gần'."
- 2."Một cổ ngữ nổi tiếng là 'đi một ngày đàng, học một sàng khôn'."
Lưu ý khi sử dụng "cổ ngữ"
Lưu ý về danh từ
"cổ ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cổ ngữ"
cổ ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Cách ngôn được truyền lại từ thời xa xưa. Ví dụ: "Cổ ngữ có câu 'nước xa không cứu được lửa gần'."
Từ liên quan
cổ lỗ
(Khẩu ngữ) cũ kỹ và lạc hậu, thường mang nghĩa chê bai.
cổ lỗ sĩ
Từ này được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ những thứ lỗi thời hoặc có phong cách cũ, thường mang tính chất hài hước.
cổ lục
Từ cổ để chỉ sách ghi chép lại những câu chuyện hoặc sự kiện lịch sử.
cổ nhân
Người sống trong thời kỳ trước, thường được nhắc đến với sự tôn kính.
cổ phiếu
Phiếu chứng nhận quyền sở hữu cổ phần trong một công ty cổ phần.
cổ phong
Thể thơ cổ của Trung Quốc, tồn tại trước thơ Đường luật, chỉ cần có vần, không cần câu đối, không bị ràng buộc bởi niêm luật và không hạn chế số lượng câu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.