cố sát
Định nghĩa
Nghĩa 1: cố sát (Động từ)
Hành động giết người một cách có chủ ý.
- 1."Phạm tội cố sát."
- 2."Hắn bị kết án vì tội cố sát một người lạ."
- 3."Trong vụ án này, động cơ cố sát rất rõ ràng."
Lưu ý khi sử dụng "cố sát"
Lưu ý về động từ
"cố sát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cố sát"
cố sát là động từ trong tiếng Việt. Hành động giết người một cách có chủ ý. Ví dụ: "Phạm tội cố sát."
Từ liên quan
cố nhân
(Từ cũ) chỉ người vợ hoặc chồng cũ, hoặc người yêu trong quá khứ.
cố nông
(Từ cũ) Nông dân nghèo không có ruộng đất và công cụ sản xuất, thường phải làm thuê hoặc đi ở để kiếm sống.
cố quốc
Từ dùng để chỉ quê hương, nơi chôn rau cắt rốn của một người.
cố sống cố chết
Hành động quyết tâm làm một việc gì đó, bất chấp khó khăn, nguy hiểm, hay cả sự sống và cái chết.
cố thây
(Thông tục) Tính liều lĩnh, ngang bướng một cách trâng tráo.
cố thủ
Cố gắng giữ vững một vị trí (thường là nơi bị tấn công).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.