cổ vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ vật (Danh từ)

Vật thể được sản xuất từ thời cổ đại, có giá trị về văn hóa, nghệ thuật hoặc lịch sử.

Ví dụ (3)
  • 1."Sưu tầm cổ vật rất được ưa chuộng trong các nghiên cứu lịch sử."
  • 2."Viện bảo tàng có nhiều cổ vật quý giá từ thời kỳ phong kiến."
  • 3."Triển lãm này trưng bày nhiều cổ vật quý hiếm của nền văn minh cổ đại."

Lưu ý khi sử dụng "cổ vật"

Lưu ý về danh từ

"cổ vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ vật"

cổ vật là danh từ trong tiếng Việt. Vật thể được sản xuất từ thời cổ đại, có giá trị về văn hóa, nghệ thuật hoặc lịch sử. Ví dụ: "Sưu tầm cổ vật rất được ưa chuộng trong các nghiên cứu lịch sử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này