cổ văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ văn (Danh từ)

Văn bản cổ của Trung Quốc, thường được viết bằng văn ngôn.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghiên cứu cổ văn để hiểu rõ hơn về lịch sử."
  • 2."Bình cổ văn giúp người đọc dễ tiếp cận với ngôn ngữ xưa."
  • 3."Tìm hiểu cổ văn là một phần quan trọng trong việc nghiên cứu văn hóa Trung Hoa."

Lưu ý khi sử dụng "cổ văn"

Lưu ý về danh từ

"cổ văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ văn"

cổ văn là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản cổ của Trung Quốc, thường được viết bằng văn ngôn. Ví dụ: "Nghiên cứu cổ văn để hiểu rõ hơn về lịch sử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này