cổ nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ nhân (Danh từ)

Người sống trong thời kỳ trước, thường được nhắc đến với sự tôn kính.

Ví dụ (4)
  • 1."Làm theo lời dạy của cổ nhân."
  • 2."Cổ nhân có câu…"
  • 3."Suy nghĩ của cổ nhân luôn có giá trị cho đến hôm nay."
  • 4."Chúng ta nên học hỏi từ kinh nghiệm của cổ nhân."

Lưu ý khi sử dụng "cổ nhân"

Lưu ý về danh từ

"cổ nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ nhân"

cổ nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người sống trong thời kỳ trước, thường được nhắc đến với sự tôn kính. Ví dụ: "Làm theo lời dạy của cổ nhân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này