có mới nới cũ
Định nghĩa
Nghĩa 1: có mới nới cũ (Thành ngữ)
Câu thành ngữ này có nghĩa là khi có cái mới thì sẽ đổi cái cũ đi, thể hiện ý tưởng về sự thay đổi, cập nhật hoặc cải tiến.
- 1."Gia đình đã mua một bộ sofa mới, họ quyết định có mới nới cũ và bán bộ sofa cũ."
- 2."Công ty đã nâng cấp hệ thống công nghệ mới, nên có mới nới cũ là điều cần thiết để giữ được tính cạnh tranh."
- 3."Trong phong cách thời trang, bạn nên có mới nới cũ để không bị lỗi mốt."
Câu hỏi thường gặp về "có mới nới cũ"
có mới nới cũ là thành ngữ trong tiếng Việt. Câu thành ngữ này có nghĩa là khi có cái mới thì sẽ đổi cái cũ đi, thể hiện ý tưởng về sự thay đổi, cập nhật hoặc cải tiến. Ví dụ: "Gia đình đã mua một bộ sofa mới, họ quyết định có mới nới cũ và bán bộ sofa cũ."
Từ liên quan
có máu mặt
Chỉ người có tiếng tăm, quyền thế hoặc có ảnh hưởng trong một lĩnh vực nào đó.
có mặt
Hiện diện tại một địa điểm nào đó khi sự việc diễn ra.
có một không hai
Dùng để chỉ sự độc đáo, khác biệt, không có cái thứ hai giống như vậy.
có nghĩa
Có sự gắn bó, thuỷ chung trong các mối quan hệ tình cảm.
có nhân
Người có lòng thương yêu, biết chăm sóc và quan tâm đến người khác.
có nhẽ
Từ được sử dụng để diễn đạt sự suy đoán hoặc khả năng, thường mang sắc thái không chắc chắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.