cổ tay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ tay (Danh từ)

Phần cơ thể nối giữa tay và bàn tay, bao gồm khớp cho phép tay cử động linh hoạt.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi bị đau cổ tay sau khi chơi thể thao cả buổi."
  • 2."Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đẹp trên cổ tay."
  • 3."Mỗi khi trời lạnh, tôi thường quấn khăn quanh cổ tay để giữ ấm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cổ tay (Danh từ)

Phần quyết định trong khi kiểm tra sức khỏe, đặc biệt liên quan đến khả năng vận động.

Ví dụ (3)
  • 1."Bác sĩ đã kiểm tra cổ tay của tôi để xem có vấn đề gì không."
  • 2."Việc luyện tập cũng giúp tăng cường sức mạnh cho cổ tay."
  • 3."Tôi phải tập sử dụng cơ cổ tay nhiều hơn để cải thiện kỹ năng chơi đàn."

Lưu ý khi sử dụng "cổ tay"

Lưu ý về danh từ

"cổ tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cổ tay" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cổ tay"

cổ tay là danh từ trong tiếng Việt. Phần cơ thể nối giữa tay và bàn tay, bao gồm khớp cho phép tay cử động linh hoạt. Ví dụ: "Tôi bị đau cổ tay sau khi chơi thể thao cả buổi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này