cơ may

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơ may (Danh từ)

Cơ hội, dịp may để thành công hoặc nhận được điều tốt.

Ví dụ (4)
  • 1."Để cơ may tuột khỏi tay."
  • 2."Bệnh nhân có cơ may được cứu sống."
  • 3."Tôi đã chờ đợi một cơ may như thế này rất lâu."
  • 4."Cơ may đến với những ai làm việc chăm chỉ."

Lưu ý khi sử dụng "cơ may"

Lưu ý về danh từ

"cơ may" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cơ may"

cơ may là danh từ trong tiếng Việt. Cơ hội, dịp may để thành công hoặc nhận được điều tốt. Ví dụ: "Để cơ may tuột khỏi tay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này