cơ may
Định nghĩa
Nghĩa 1: cơ may (Danh từ)
Cơ hội, dịp may để thành công hoặc nhận được điều tốt.
- 1."Để cơ may tuột khỏi tay."
- 2."Bệnh nhân có cơ may được cứu sống."
- 3."Tôi đã chờ đợi một cơ may như thế này rất lâu."
- 4."Cơ may đến với những ai làm việc chăm chỉ."
Lưu ý khi sử dụng "cơ may"
Lưu ý về danh từ
"cơ may" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cơ may"
cơ may là danh từ trong tiếng Việt. Cơ hội, dịp may để thành công hoặc nhận được điều tốt. Ví dụ: "Để cơ may tuột khỏi tay."
Từ liên quan
cơ khổ
Từ cổ biểu thị tình trạng đói nghèo và khổ sở.
cơ lỡ
Thuật ngữ trong phương ngữ, chỉ sự khẩn cấp hoặc trái ngược với dự định ban đầu.
cơ man
(Khẩu ngữ) số lượng rất lớn, không thể xác định cụ thể.
cơ mà
Từ dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ để diễn tả ý nghĩa tương tự như 'nhưng mà'.
cơ mưu
Dùng để chỉ những kế hoạch, chiến lược tinh vi và khôn khéo.
cơ mầu
Tình huống có chiều hướng diễn biến không thuận lợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.