cổ kim
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ kim (Danh từ)
Thời gian xưa và nay.
- 1."Chuyện cổ kim rất thú vị."
- 2."Cổ kim chưa từng thấy bao giờ."
- 3."Nhiều giá trị văn hóa của cổ kim vẫn được gìn giữ đến hôm nay."
Lưu ý khi sử dụng "cổ kim"
Lưu ý về danh từ
"cổ kim" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cổ kim"
cổ kim là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian xưa và nay. Ví dụ: "Chuyện cổ kim rất thú vị."
Từ liên quan
cổ hũ
Phần trên của dạ dày lợn, nối với thực quản, thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
cổ họng
Phần của khí quản và thực quản nằm trong cổ.
cổ hủ
Cụm từ chỉ những quan điểm hoặc thói quen cũ kỹ, lạc hậu không còn phù hợp với thời đại.
cổ kính
Cổ xưa và có vẻ trang nghiêm, thể hiện giá trị lịch sử.
cổ lai
(Từ cũ, ít dùng) chỉ một thời gian xa xưa, từ trước đến nay.
cổ lai hi
Một thuật ngữ dùng để chỉ những người có tổ tiên lâu đời, thường gợi nhắc đến sự quý phái hoặc có nguồn gốc xuất sắc trong xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.