cơ năng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơ năng (Danh từ)

Chức năng của một cơ quan trong sinh vật.

Ví dụ (2)
  • 1."Phục hồi cơ năng của tuyến giáp."
  • 2."Nâng cao cơ năng của hệ hô hấp cho người bệnh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cơ năng (Danh từ)

Năng lượng cơ học, bao gồm động năng và thế năng.

Ví dụ (2)
  • 1."Biến điện năng thành cơ năng."
  • 2."Máy phát điện chuyển đổi cơ năng thành điện năng."

Lưu ý khi sử dụng "cơ năng"

Lưu ý về danh từ

"cơ năng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cơ năng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cơ năng"

cơ năng là danh từ trong tiếng Việt. Chức năng của một cơ quan trong sinh vật. Ví dụ: "Phục hồi cơ năng của tuyến giáp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này