cơ mật
Định nghĩa
Nghĩa 1: cơ mật (Tính từ)
Rất quan trọng và giữ bí mật (thường dùng để chỉ các công việc trọng yếu của quốc gia).
- 1."Bàn việc cơ mật."
- 2."Tin tức cơ mật."
- 3."Các quyết định cơ mật cần được bảo mật tuyệt đối."
Lưu ý khi sử dụng "cơ mật"
Lưu ý về tính từ
"cơ mật" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cơ mật"
cơ mật là tính từ trong tiếng Việt. Rất quan trọng và giữ bí mật (thường dùng để chỉ các công việc trọng yếu của quốc gia). Ví dụ: "Bàn việc cơ mật."
Từ liên quan
cơ mà
Từ dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ để diễn tả ý nghĩa tương tự như 'nhưng mà'.
cơ mưu
Dùng để chỉ những kế hoạch, chiến lược tinh vi và khôn khéo.
cơ mầu
Tình huống có chiều hướng diễn biến không thuận lợi.
cơ nghiệp
(Từ cũ) Tương tự như cơ đồ, chỉ về sự nghiệp hay thành quả đạt được.
cơ ngơi
Toàn bộ tài sản, nhà cửa, ruộng đất và những thứ đã tích lũy được.
cơ nhỡ
Trạng thái không có nơi ở ổn định, thường gắn liền với sự khó khăn về sinh kế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.