co quắp
Định nghĩa
Nghĩa 1: co quắp (Tính từ)
Chỉ tình trạng cơ bắp bị co rút lại, thường xảy ra do phản ứng đối với cơn đau, lạnh hoặc mệt mỏi.
- 1."Tôi cảm thấy chân mình bị co quắp sau khi ngồi lâu."
- 2."Khi trời lạnh, tay tôi thường co quắp lại."
- 3."Sau khi tập thể dục quá sức, cơ bắp của tôi co quắp lại và rất khó chịu."
Nghĩa 2: co quắp (Động từ)
Hành động làm cho các cơ bắp co lại, thường do căng thẳng hoặc lạnh.
- 1."Khi chạy ngoài trời lạnh, tôi co quắp tay lại để giữ ấm."
- 2."Cô ấy co quắp những ngón tay khi nghe tiếng động lạ vào ban đêm."
- 3."Anh ấy co quắp chân lại khi bị bong gân."
Lưu ý khi sử dụng "co quắp"
Lưu ý về động từ
"co quắp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"co quắp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "co quắp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "co quắp"
co quắp là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ tình trạng cơ bắp bị co rút lại, thường xảy ra do phản ứng đối với cơn đau, lạnh hoặc mệt mỏi. Ví dụ: "Tôi cảm thấy chân mình bị co quắp sau khi ngồi lâu."
Từ liên quan
co giãn
Từ chỉ hành động biến đổi kích thước theo sức kéo hoặc áp lực.
co giật
Tình trạng bị co rút đột ngột ở cơ bắp, thường gây ra bởi các nguyên nhân như bệnh lý hoặc thiếu khoáng chất.
co kéo
Hành động dùng lực kéo một vật về phía mình hoặc đi ra xa.
co ro
Hành động co lại, thu gọn cơ thể, thường để giữ ấm khi trời lạnh.
co vòi
(Thông tục) Hành động rụt lại, không dám tiếp tục hành động mạnh mẽ như trước.
co-ban
Một căn cứ hoặc nguyên tắc cơ bản, thường được coi là điều tối thiểu cần thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.