cơ mà

Kết từTrợ từ

Định nghĩa

1
Kết từ

Nghĩa 1: cơ mà (Kết từ)

Từ dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ để diễn tả ý nghĩa tương tự như 'nhưng mà'.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhưng mà"
  • 2."Đắt, cơ mà đẹp."
  • 3."Làm mệt, cơ mà vui."
  • 4."Muốn đi, cơ mà chưa có thời gian."
2
Trợ từ

Nghĩa 2: cơ mà (Trợ từ)

Từ dùng để nhấn mạnh hoặc khẳng định, tương tự như 'kia mà'.

Ví dụ (4)
  • 1."Kia mà"
  • 2."Tôi đã nói trước rồi cơ mà."
  • 3."Việc này chính tay anh làm cơ mà!"
  • 4."Em đã nhắc nhở anh, cơ mà anh vẫn quên."

Lưu ý khi sử dụng "cơ mà"

Đa nghĩa

Từ "cơ mà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cơ mà"

cơ mà là kết từ, trợ từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ để diễn tả ý nghĩa tương tự như 'nhưng mà'. Ví dụ: "Nhưng mà"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này