cộc cằn
Định nghĩa
Nghĩa 1: cộc cằn (Tính từ)
Từ mô tả sự thô lỗ, không lịch sự hoặc cộc cằn trong cách nói và hành xử.
- 1."Cục cằn."
- 2."Ăn nói cộc cằn, thô lỗ."
- 3."Anh ta có cách ứng xử rất cộc cằn với mọi người."
- 4."Cô ấy đã bị chê vì cách nói quá cộc cằn trong cuộc họp."
Lưu ý khi sử dụng "cộc cằn"
Lưu ý về tính từ
"cộc cằn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cộc cằn"
cộc cằn là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô tả sự thô lỗ, không lịch sự hoặc cộc cằn trong cách nói và hành xử. Ví dụ: "Cục cằn."
Từ liên quan
cỗi rễ
Phần của cây hoặc cây cối ở dưới mặt đất, nơi mà các rễ bám sâu vào đất để hút chất dinh dưỡng.
cộ
(Phương ngữ) Từ để chỉ một loại xe quệt.
cộc
Đụng mạnh đầu vào một vật cứng.
cộc lốc
(Khẩu ngữ) cách nói năng ngắn gọn, cụt lủn đến mức khiến người khác cảm thấy khó chịu.
cội
Gốc của cây to, lâu năm.
cội nguồn
Có nghĩa tương tự như nguồn gốc, thường chỉ về nơi xuất phát hoặc nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.