cổ sinh vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ sinh vật (Danh từ)

Sinh vật tồn tại trong thời kỳ cổ đại, hiện chỉ còn lại dấu tích trong các lớp đất đá.

Ví dụ (2)
  • 1."Các nhà khoa học vừa phát hiện ra một loài cổ sinh vật mới trong tầng đá vôi."
  • 2."Nhiều cổ sinh vật được tìm thấy giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của sự sống trên Trái Đất."

Lưu ý khi sử dụng "cổ sinh vật"

Lưu ý về danh từ

"cổ sinh vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ sinh vật"

cổ sinh vật là danh từ trong tiếng Việt. Sinh vật tồn tại trong thời kỳ cổ đại, hiện chỉ còn lại dấu tích trong các lớp đất đá. Ví dụ: "Các nhà khoa học vừa phát hiện ra một loài cổ sinh vật mới trong tầng đá vôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này