cơ quan ngôn luận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơ quan ngôn luận (Danh từ)

Cơ quan có nhiệm vụ tuyên truyền và phổ biến các chủ trương, chính sách của một chính đảng hoặc một đoàn thể thông qua hoạt động báo chí.

Ví dụ (2)
  • 1."Cơ quan ngôn luận của Đảng thường phát hành các bản tin định kỳ để thông tin đến người dân."
  • 2."Các cơ quan ngôn luận cần đảm bảo tính khách quan và chính xác trong việc đưa tin."

Lưu ý khi sử dụng "cơ quan ngôn luận"

Lưu ý về danh từ

"cơ quan ngôn luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cơ quan ngôn luận"

cơ quan ngôn luận là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan có nhiệm vụ tuyên truyền và phổ biến các chủ trương, chính sách của một chính đảng hoặc một đoàn thể thông qua hoạt động báo chí. Ví dụ: "Cơ quan ngôn luận của Đảng thường phát hành các bản tin định kỳ để thông tin đến người dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này