có thai
Định nghĩa
Nghĩa 1: có thai (Tính từ)
(Người phụ nữ) đang mang thai trong bụng, tức là đang mang một đứa trẻ.
- 1."Cô ấy vừa phát hiện mình có thai."
- 2."Người mẹ trẻ rất hạnh phúc khi biết tin có thai."
Lưu ý khi sử dụng "có thai"
Lưu ý về tính từ
"có thai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "có thai"
có thai là tính từ trong tiếng Việt. (Người phụ nữ) đang mang thai trong bụng, tức là đang mang một đứa trẻ. Ví dụ: "Cô ấy vừa phát hiện mình có thai."
Từ liên quan
có nhẽ
Từ được sử dụng để diễn đạt sự suy đoán hoặc khả năng, thường mang sắc thái không chắc chắn.
có nơi có chốn
Thể hiện sự có mặt hoặc tồn tại tại một địa điểm cụ thể, thường để chỉ ra sự ổn định hoặc xác định vị trí.
có sừng có mỏ
Chỉ một người hoặc một thứ có vẻ bề ngoài kì quặc, khác lạ, hoặc không bình thường.
có thể
Sử dụng để chỉ khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hay sự việc.
có tuổi
Từ chỉ tình trạng tương đối nhiều tuổi, không còn trẻ nữa.
có tình
Có sự quan tâm, yêu mến, hoặc ấp ủ tình cảm với ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.