cờ vây

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cờ vây (Danh từ)

Một loại cờ có ba trăm quân, trong đó người chơi đặt từng quân để vây và chiếm lĩnh vùng đất.

Ví dụ (2)
  • 1."Cờ vây là một trò chơi chiến lược nổi tiếng ở Đông Á."
  • 2."Trong cờ vây, chiến thuật vây bắt quân địch rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "cờ vây"

Lưu ý về danh từ

"cờ vây" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cờ vây"

cờ vây là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cờ có ba trăm quân, trong đó người chơi đặt từng quân để vây và chiếm lĩnh vùng đất. Ví dụ: "Cờ vây là một trò chơi chiến lược nổi tiếng ở Đông Á."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này