cổ lỗ sĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ lỗ sĩ (Tính từ)
Từ này được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ những thứ lỗi thời hoặc có phong cách cũ, thường mang tính chất hài hước.
- 1."Cổ lỗ."
- 2."Bộ quần áo cổ lỗ sĩ."
- 3."Chiếc xe này trông thật cổ lỗ sĩ."
- 4."Cách trang trí nhà của họ thật cổ lỗ sĩ."
Lưu ý khi sử dụng "cổ lỗ sĩ"
Lưu ý về tính từ
"cổ lỗ sĩ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cổ lỗ sĩ"
cổ lỗ sĩ là tính từ trong tiếng Việt. Từ này được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ những thứ lỗi thời hoặc có phong cách cũ, thường mang tính chất hài hước. Ví dụ: "Cổ lỗ."
Từ liên quan
cổ lai hy
Cổ lai hy là một loại nước hoa nổi tiếng, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
cổ lệ
(Từ cũ) Khuyến khích, động viên tinh thần của ai đó.
cổ lỗ
(Khẩu ngữ) cũ kỹ và lạc hậu, thường mang nghĩa chê bai.
cổ lục
Từ cổ để chỉ sách ghi chép lại những câu chuyện hoặc sự kiện lịch sử.
cổ ngữ
Cách ngôn được truyền lại từ thời xa xưa.
cổ nhân
Người sống trong thời kỳ trước, thường được nhắc đến với sự tôn kính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.