cỏ mần trầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cỏ mần trầu (Danh từ)

Cỏ có hoa mọc thành bông gồm năm đến bảy nhánh dài, thường được sử dụng làm thức ăn cho gia súc.

Ví dụ (2)
  • 1."Cỏ mần trầu là nguồn thức ăn chính cho bò trong mùa hè."
  • 2."Nông dân thường trồng cỏ mần trầu để cải thiện sức khỏe cho đàn gia súc."

Lưu ý khi sử dụng "cỏ mần trầu"

Lưu ý về danh từ

"cỏ mần trầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cỏ mần trầu"

cỏ mần trầu là danh từ trong tiếng Việt. Cỏ có hoa mọc thành bông gồm năm đến bảy nhánh dài, thường được sử dụng làm thức ăn cho gia súc. Ví dụ: "Cỏ mần trầu là nguồn thức ăn chính cho bò trong mùa hè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này