cổ tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ tích (Danh từ)

Truyện cổ dân gian phản ánh cuộc đấu tranh xã hội, thể hiện tình cảm, đạo đức và mơ ước của nhân dân. Thường mang nhiều yếu tố thần kỳ, tượng trưng và ước lệ.

Ví dụ (4)
  • 1."Nghe bà đọc cổ tích."
  • 2."Ông Bụt trong cổ tích."
  • 3."Cổ tích về nàng Bạch Tuyết rất nổi tiếng."
  • 4."Mỗi buổi tối, tôi thường kể cho con nghe cổ tích."

Lưu ý khi sử dụng "cổ tích"

Lưu ý về danh từ

"cổ tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ tích"

cổ tích là danh từ trong tiếng Việt. Truyện cổ dân gian phản ánh cuộc đấu tranh xã hội, thể hiện tình cảm, đạo đức và mơ ước của nhân dân. Thường mang nhiều yếu tố thần kỳ, tượng trưng và ước lệ. Ví dụ: "Nghe bà đọc cổ tích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này