cố lão
Định nghĩa
Nghĩa 1: cố lão (Danh từ)
Từ cổ, ít được sử dụng, tương đương với 'bô lão'.
- 1."Bô lão"
- 2."Các cố lão trong làng"
- 3."Ông nội tôi là một cố lão kính trọng trong cộng đồng."
- 4."Tôi thường nghe các cố lão kể những câu chuyện xưa."
Lưu ý khi sử dụng "cố lão"
Lưu ý về danh từ
"cố lão" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cố lão"
cố lão là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, ít được sử dụng, tương đương với 'bô lão'. Ví dụ: "Bô lão"
Từ liên quan
cố hữu
Từ cũ chỉ người bạn lâu năm, thường gắn bó và quen thuộc.
cố kết
Hợp nhất lại thành một khối vững chắc và thống nhất.
cố kỉnh
(Từ cũ) Nỗ lực, cố gắng hết sức.
cố nhiên
Vốn dĩ là như vậy theo lẽ thường xưa nay.
cố nhân
(Từ cũ) chỉ người vợ hoặc chồng cũ, hoặc người yêu trong quá khứ.
cố nông
(Từ cũ) Nông dân nghèo không có ruộng đất và công cụ sản xuất, thường phải làm thuê hoặc đi ở để kiếm sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.