cô nương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cô nương (Danh từ)

Cô nương là cách gọi trang trọng, lịch sự dành cho một cô gái hoặc người phụ nữ trẻ, thường mang nghĩa dịu dàng, đáng yêu.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô nương ấy rất dễ thương và luôn giúp đỡ mọi người xung quanh."
  • 2."Mọi người trong làng đều biết đến cô nương xinh đẹp đó."
  • 3."Chàng trai đã phải lòng cô nương với nụ cười rạng rỡ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cô nương (Danh từ)

Cô nương cũng có thể dùng để chỉ con gái của một gia đình, thể hiện sự yêu quý và gần gũi.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình rất tự hào về cô nương của họ, luôn chăm chỉ học hành."
  • 2."Cô nương trong nhà luôn giúp mẹ nấu ăn vào ngày cuối tuần."
  • 3."Bố mẹ rất yêu thương cô nương của mình và luôn dạy bảo chu đáo."

Lưu ý khi sử dụng "cô nương"

Lưu ý về danh từ

"cô nương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cô nương" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cô nương"

cô nương là danh từ trong tiếng Việt. Cô nương là cách gọi trang trọng, lịch sự dành cho một cô gái hoặc người phụ nữ trẻ, thường mang nghĩa dịu dàng, đáng yêu. Ví dụ: "Cô nương ấy rất dễ thương và luôn giúp đỡ mọi người xung quanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này