cơ quan
Định nghĩa
Nghĩa 1: cơ quan (Danh từ)
Bộ phận của cơ thể thực hiện chức năng nhất định.
- 1."Mắt là cơ quan thị giác."
- 2."Tim là cơ quan bơm máu trong cơ thể."
- 3."Phổi là cơ quan giúp trao đổi khí."
Lưu ý khi sử dụng "cơ quan"
Lưu ý về danh từ
"cơ quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan"
cơ quan là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của cơ thể thực hiện chức năng nhất định. Ví dụ: "Mắt là cơ quan thị giác."
Từ liên quan
cơ ngơi
Toàn bộ tài sản, nhà cửa, ruộng đất và những thứ đã tích lũy được.
cơ nhỡ
Trạng thái không có nơi ở ổn định, thường gắn liền với sự khó khăn về sinh kế.
cơ năng
Chức năng của một cơ quan trong sinh vật.
cơ quan chuyên môn
Cơ quan đảm nhiệm và quản lý chuyên trách một lĩnh vực cụ thể của nhà nước hoặc tổ chức.
cơ quan chức năng
Cơ quan của nhà nước có nhiệm vụ quản lý một lĩnh vực hoạt động nhất định theo một hệ thống quy định.
cơ quan dân cử
Cơ quan nhà nước có thành viên được bầu bởi nhân dân, trực tiếp hoặc gián tiếp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.