cô nhi viện
Định nghĩa
Nghĩa 1: cô nhi viện (Danh từ)
Nhà nuôi dưỡng trẻ mồ côi.
- 1."Trong thành phố có nhiều cô nhi viện chăm sóc trẻ em mồ côi."
- 2."Cô nhi viện là nơi mang lại hy vọng cho những đứa trẻ thiếu cha mẹ."
Lưu ý khi sử dụng "cô nhi viện"
Lưu ý về danh từ
"cô nhi viện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cô nhi viện"
cô nhi viện là danh từ trong tiếng Việt. Nhà nuôi dưỡng trẻ mồ côi. Ví dụ: "Trong thành phố có nhiều cô nhi viện chăm sóc trẻ em mồ côi."
Từ liên quan
cô mụ
Người nữ đỡ đẻ, thường được gọi là bà mụ trong cách nói hàng ngày.
cô nhi
Trẻ mồ côi, không có cha mẹ chăm sóc.
cô nhi quả phụ
Một phụ nữ đã mất chồng và có con nhỏ, thường được dùng để chỉ sự thương cảm đối với tình trạng của họ.
cô nương
Cô nương là cách gọi trang trọng, lịch sự dành cho một cô gái hoặc người phụ nữ trẻ, thường mang nghĩa dịu dàng, đáng yêu.
cô phòng
Cảnh cô đơn của người phụ nữ không có chồng hoặc xa chồng.
cô phụ
(Từ cũ, Văn chương) người phụ nữ cô đơn, thường là do sự xa cách với chồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.