cổ tự học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ tự học (Danh từ)

Khoa học nghiên cứu về chữ viết và hệ thống ký tự trong các nền văn hóa cổ đại.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngành cổ tự học đang thu hút nhiều sinh viên đam mê nghiên cứu chữ viết cổ."
  • 2."Cổ tự học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa của các nền văn minh xưa."
  • 3."Nhiều tài liệu quý giá được bảo tồn nhờ vào sự phát triển của cổ tự học."

Lưu ý khi sử dụng "cổ tự học"

Lưu ý về danh từ

"cổ tự học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ tự học"

cổ tự học là danh từ trong tiếng Việt. Khoa học nghiên cứu về chữ viết và hệ thống ký tự trong các nền văn hóa cổ đại. Ví dụ: "Ngành cổ tự học đang thu hút nhiều sinh viên đam mê nghiên cứu chữ viết cổ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này