bình ổn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bình ổn (Động từ)
Giữ cho một tình trạng hoặc mức độ nào đó không thay đổi, không dao động.
- 1."Chúng ta cần bình ổn giá cả để người tiêu dùng không bị ảnh hưởng."
- 2."Công ty đã có nhiều biện pháp để bình ổn thị trường sau cơn bão giá."
- 3."Chính phủ đang nỗ lực bình ổn tình hình cho người dân sau thiên tai."
Nghĩa 2: bình ổn (Tính từ)
Được dùng để mô tả một trạng thái không thay đổi, yên tĩnh.
- 1."Không khí ở đây khá bình ổn, rất phù hợp cho việc học tập."
- 2."Sau sự cố, tâm trạng của mọi người dần trở nên bình ổn hơn."
- 3."Chúng ta cần một môi trường bình ổn để phát triển bền vững."
Lưu ý khi sử dụng "bình ổn"
Lưu ý về động từ
"bình ổn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"bình ổn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "bình ổn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bình ổn"
bình ổn là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Giữ cho một tình trạng hoặc mức độ nào đó không thay đổi, không dao động. Ví dụ: "Chúng ta cần bình ổn giá cả để người tiêu dùng không bị ảnh hưởng."
Từ liên quan
bình địa
Đất bằng; cũng thường được sử dụng để chỉ cảnh một khu vực bị tàn phá nghiêm trọng, không còn nhà cửa hay cây cối.
bình địa ba đào
Một loại cây nhỏ, thường mọc ở vùng ẩm, có hoa màu vàng hoặc trắng, được dùng để trang trí.
bình định
(Thuật ngữ cũ) Dẹp yên các cuộc khởi nghĩa và tình trạng giặc giã.
bìu
Phần mềm lồi ra ở mặt ngoài cơ thể, thường thấy ở vùng trước cổ của người bị bệnh bướu cổ.
bìu dái
(Khẩu ngữ) Từ chỉ một loại bộ phận cơ thể, thường được dùng trong các ngữ cảnh gần gũi hoặc khi nói đùa.
bìu díu
Từ gợi tả cảnh bận rộn, vướng bận bởi con cái, khó mà rời xa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.