biệt tăm biệt tích
Định nghĩa
Nghĩa 1: biệt tăm biệt tích (Động từ)
Biến mất, không còn thấy hoặc không có thông tin gì về ai đó hoặc một sự việc.
- 1."Sau khi xảy ra tranh cãi, anh ấy đã biệt tăm biệt tích không ai biết anh đang ở đâu."
- 2."Nhiều người đã tìm kiếm cô ấy suốt cả tháng, nhưng cô vẫn biệt tăm biệt tích."
- 3."Khi điện thoại bị mất, mọi thông tin về nó cũng biệt tăm biệt tích."
Nghĩa 2: biệt tăm biệt tích (Danh từ)
Tình trạng mất tích không để lại dấu vết hay thông tin.
- 1."Sự biệt tăm biệt tích của những người tham gia vào hoạt động từ thiện khiến gia đình họ rất lo lắng."
- 2."Đã có nhiều trường hợp biệt tăm biệt tích trong lịch sử hoạt động xã hội."
- 3."Biệt tăm biệt tích không chỉ xảy ra với người nổi tiếng mà còn với những người bình thường."
Lưu ý khi sử dụng "biệt tăm biệt tích"
Lưu ý về động từ
"biệt tăm biệt tích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"biệt tăm biệt tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "biệt tăm biệt tích" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "biệt tăm biệt tích"
biệt tăm biệt tích là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Biến mất, không còn thấy hoặc không có thông tin gì về ai đó hoặc một sự việc. Ví dụ: "Sau khi xảy ra tranh cãi, anh ấy đã biệt tăm biệt tích không ai biết anh đang ở đâu."
Từ liên quan
biệt tài
Tài năng đặc biệt, hiếm có hoặc xuất chúng.
biệt tích
Không còn thấy dấu vết hay tin tức gì nữa.
biệt tăm
Hoàn toàn biến mất, không để lại chút dấu vết nào.
biệt vô âm tín
Chỉ tình trạng mất liên lạc, không có tin tức gì từ một người nào đó trong một khoảng thời gian dài.
biệt xứ
Bị đày hoặc đưa đi sống xa nơi cư trú, thường được coi là một hình phạt dành cho tù nhân trong quá khứ.
biệt đãi
Đối xử một cách đặc biệt để thể hiện sự coi trọng hay kính nể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.