biên lai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: biên lai (Danh từ)

Giấy theo mẫu in sẵn, ghi nhận số tiền hoặc tài sản đã nhận, được trao lại cho người nộp hoặc gửi như một bằng chứng.

Ví dụ (3)
  • 1."Biên lai thu tiền điện."
  • 2."Nộp tiền có nhận biên lai."
  • 3."Tôi đã nhận biên lai xác nhận khi gửi bưu phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "biên lai"

Lưu ý về danh từ

"biên lai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "biên lai"

biên lai là danh từ trong tiếng Việt. Giấy theo mẫu in sẵn, ghi nhận số tiền hoặc tài sản đã nhận, được trao lại cho người nộp hoặc gửi như một bằng chứng. Ví dụ: "Biên lai thu tiền điện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này