bỉm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bỉm (Danh từ)

Bỉm là một loại tã lót dành cho trẻ em, thường được làm bằng bông hoặc vật liệu thấm hút, sử dụng để giữ cho trẻ khô ráo và sạch sẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần thay bỉm cho bé, tôi luôn cẩn thận kiểm tra xem có gì làm bé không thoải mái không."
  • 2."Bỉm được sử dụng trong những chuyến đi chơi xa để tiện lợi hơn."
  • 3."Tôi thích sử dụng bỉm cao cấp vì chúng rất thấm hút và mềm mại."

Lưu ý khi sử dụng "bỉm"

Lưu ý về danh từ

"bỉm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bỉm"

bỉm là danh từ trong tiếng Việt. Bỉm là một loại tã lót dành cho trẻ em, thường được làm bằng bông hoặc vật liệu thấm hút, sử dụng để giữ cho trẻ khô ráo và sạch sẽ. Ví dụ: "Mỗi lần thay bỉm cho bé, tôi luôn cẩn thận kiểm tra xem có gì làm bé không thoải mái không."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này