binh cách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: binh cách (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) khí giới và áo giáp (hoặc cái mộc) bằng da; từ để chỉ các hoạt động liên quan đến chiến tranh, giặc giã và loạn lạc.

Ví dụ (3)
  • 1.""Rằng: Nàng chút phận hồng nhan, Gặp cơn binh cách nhiều nàn cũng thương!""
  • 2."Trong thời chiến, binh cách là cần thiết để bảo vệ sự an toàn của người lính."
  • 3."Truyền thuyết kể rằng các anh hùng thường mang binh cách bên mình khi ra trận."

Lưu ý khi sử dụng "binh cách"

Lưu ý về danh từ

"binh cách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "binh cách"

binh cách là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) khí giới và áo giáp (hoặc cái mộc) bằng da; từ để chỉ các hoạt động liên quan đến chiến tranh, giặc giã và loạn lạc. Ví dụ: ""Rằng: Nàng chút phận hồng nhan, Gặp cơn binh cách nhiều nàn cũng thương!""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này