biểu thống kê
Định nghĩa
Nghĩa 1: biểu thống kê (Danh từ)
Bảng thống kê số liệu được lập theo mẫu quy định sẵn.
- 1."Lập biểu thống kê."
- 2."Họ đã hoàn thành biểu thống kê về doanh thu hàng tháng."
- 3."Cần gửi biểu thống kê số liệu cho phòng kế toán trước thứ Sáu."
Lưu ý khi sử dụng "biểu thống kê"
Lưu ý về danh từ
"biểu thống kê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "biểu thống kê"
biểu thống kê là danh từ trong tiếng Việt. Bảng thống kê số liệu được lập theo mẫu quy định sẵn. Ví dụ: "Lập biểu thống kê."
Từ liên quan
biểu quyết
Tham gia vào việc biểu quyết, nhất là trong một hội nghị.
biểu thuế
Bảng liệt kê các mức thuế áp dụng cho từng loại hàng hóa và từng đối tượng kinh doanh khác nhau.
biểu thị
Hành động cho thấy hoặc truyền đạt (tư tưởng, tình cảm, thái độ), thường qua lời nói hoặc hành động.
biểu thức
Ký hiệu hoặc tổ hợp ký hiệu toán học kết hợp với nhau bằng các dấu phép toán.
biểu trưng
Thể hiện một cách tượng trưng và tiêu biểu nhất.
biểu tình
Tập hợp đông người một cách có tổ chức nhằm thể hiện sức mạnh và/hoặc để đấu tranh, bày tỏ ý kiến, nguyện vọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.