bình bồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bình bồng (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) cánh bèo và cỏ bổng trôi nổi trên mặt nước; thường được dùng để ví von cho thân phận lênh đênh, phiêu bạt, không cố định.

Ví dụ (3)
  • 1.""Bình bồng ở giữa giang tân, Bên tình bên nghĩa bên thân thế nào?""
  • 2."Cuộc đời như bình bồng, luôn trôi nổi và không biết sẽ đi đâu."
  • 3."Giấc mơ của anh ấy cũng giống như bình bồng, chưa bao giờ ở yên một chỗ."

Lưu ý khi sử dụng "bình bồng"

Lưu ý về danh từ

"bình bồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bình bồng"

bình bồng là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) cánh bèo và cỏ bổng trôi nổi trên mặt nước; thường được dùng để ví von cho thân phận lênh đênh, phiêu bạt, không cố định. Ví dụ: ""Bình bồng ở giữa giang tân, Bên tình bên nghĩa bên thân thế nào?""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này