bình bán
Định nghĩa
Nghĩa 1: bình bán (Danh từ)
Bình bán là tên gọi một loại bình dùng để chứa và bán các loại nước giải khát, thường thấy tại các quán hoặc cửa hàng.
- 1."Chúng ta mua nước trà ở bình bán nhé."
- 2."Bình bán nước ép này rất tiện lợi cho người đi đường."
Lưu ý khi sử dụng "bình bán"
Lưu ý về danh từ
"bình bán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bình bán"
bình bán là danh từ trong tiếng Việt. Bình bán là tên gọi một loại bình dùng để chứa và bán các loại nước giải khát, thường thấy tại các quán hoặc cửa hàng. Ví dụ: "Chúng ta mua nước trà ở bình bán nhé."
Từ liên quan
bình
Đồ đựng nói chung, dùng để chứa các loại chất lỏng hoặc chất khí.
bình an
Từ dùng để chỉ trạng thái bình yên, không có bất trắc hay lo lắng.
bình an vô sự
Trạng thái an lành, không có điều gì xấu xảy ra.
bình bản
Điệu hát trong nhạc tài tử và ca kịch cải lương, có nhịp độ vừa phải.
bình bầu
Hành động thảo luận và cân nhắc trong một tập thể để lựa chọn người xứng đáng được khen thưởng.
bình bịch
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ mô tô.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.