biện lý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: biện lý (Danh từ)

Người có nhiệm vụ điều tra, xét xử và bảo vệ công lý trong lĩnh vực pháp lý.

Ví dụ (2)
  • 1."Biện lý đã trình bày chứng cứ rõ ràng tại phiên tòa."
  • 2."Một biện lý giỏi cần phải có kiến thức sâu rộng về pháp luật."

Lưu ý khi sử dụng "biện lý"

Lưu ý về danh từ

"biện lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "biện lý"

biện lý là danh từ trong tiếng Việt. Người có nhiệm vụ điều tra, xét xử và bảo vệ công lý trong lĩnh vực pháp lý. Ví dụ: "Biện lý đã trình bày chứng cứ rõ ràng tại phiên tòa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này