bình diện
Định nghĩa
Nghĩa 1: bình diện (Danh từ)
Từ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như phương diện.
- 1."Phương diện"
- 2."Xét vấn đề trên nhiều bình diện."
- 3."Chúng ta cần đánh giá tình huống từ nhiều bình diện khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "bình diện"
Lưu ý về danh từ
"bình diện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bình diện"
bình diện là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như phương diện. Ví dụ: "Phương diện"
Từ liên quan
bình công chấm điểm
Biện pháp đánh giá thành tích của một cá nhân hoặc tổ chức thông qua điểm số, thường được áp dụng trong giáo dục hoặc các cuộc thi.
bình cũ rượu mới
Câu nói chỉ việc khi một điều mới mẻ được đặt trong một bối cảnh quen thuộc, thể hiện sự kết hợp giữa cái mới và cái cũ.
bình cầu
Bình thuỷ tinh có hình cầu và cổ tròn, dài, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa học.
bình dân
Từ gọn của 'bình dân học vụ', chỉ chương trình giáo dục dành cho người dân.
bình dân học vụ
Chương trình giáo dục được thiết kế để cung cấp kiến thức cơ bản cho người dân, đặc biệt là những người chưa có cơ hội học tập chính quy.
bình dị
Dễ hiểu, không phức tạp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.