bình dị
Định nghĩa
Nghĩa 1: bình dị (Tính từ)
Dễ hiểu, không phức tạp.
- 1."Câu thơ bình dị."
- 2."Nội dung bài viết rất bình dị và dễ tiếp cận."
- 3."Cách nói của anh ấy luôn bình dị và chân thành."
Lưu ý khi sử dụng "bình dị"
Lưu ý về tính từ
"bình dị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bình dị"
bình dị là tính từ trong tiếng Việt. Dễ hiểu, không phức tạp. Ví dụ: "Câu thơ bình dị."
Từ liên quan
bình diện
Từ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như phương diện.
bình dân
Từ gọn của 'bình dân học vụ', chỉ chương trình giáo dục dành cho người dân.
bình dân học vụ
Chương trình giáo dục được thiết kế để cung cấp kiến thức cơ bản cho người dân, đặc biệt là những người chưa có cơ hội học tập chính quy.
bình giá
Hành động bàn bạc, đánh giá để đưa ra quyết định về giá cả, thường thấy trong bối cảnh hợp tác xã nông nghiệp trước đây.
bình giải
Giải thích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó.
bình luận
Nói hoặc viết về ý kiến, quan điểm của mình về một vấn đề nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.