biên niên
Định nghĩa
Nghĩa 1: biên niên (Tính từ)
Từ chỉ việc ghi chép các sự kiện lịch sử theo thứ tự thời gian từng năm.
- 1."Chép sử theo lối biên niên."
- 2."Bộ sử biên niên."
- 3."Tài liệu được biên soạn theo hình thức biên niên, giúp dễ dàng theo dõi các sự kiện."
Lưu ý khi sử dụng "biên niên"
Lưu ý về tính từ
"biên niên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "biên niên"
biên niên là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ việc ghi chép các sự kiện lịch sử theo thứ tự thời gian từng năm. Ví dụ: "Chép sử theo lối biên niên."
Từ liên quan
biên kịch
Sáng tác hoặc biên tập kịch bản cho sân khấu và điện ảnh.
biên lai
Giấy theo mẫu in sẵn, ghi nhận số tiền hoặc tài sản đã nhận, được trao lại cho người nộp hoặc gửi như một bằng chứng.
biên nhận
Hành động ghi lại và ký để xác nhận việc đã nhận tiền hoặc tài sản nào đó.
biên niên sử
Sử liệu được ghi chép theo thứ tự thời gian từng năm.
biên phòng
Canh giữ và bảo vệ khu vực biên giới.
biên soạn
Hành động thu thập, chọn lọc tài liệu và nghiên cứu để viết thành sách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.